2.1. Xác định mức calo phù hợp
Bước đầu tiên là ước tính tổng năng lượng tiêu hao hàng ngày (TDEE), sau đó tạo mức thâm hụt vừa phải từ 300–500 kcal/ngày. Mức thâm hụt này cho phép giảm khoảng 0,3–0,5 kg mỡ mỗi tuần mà vẫn bảo toàn cơ bắp.
Công thức ước tính TDEE cho nữ (Mifflin-St Jeor):
Sau đó nhân BMR với hệ số vận động để có TDEE.
| Mức vận động |
Hệ số |
| Ít vận động (ngồi văn phòng) |
1,2 |
| Tập nhẹ 1–3 buổi/tuần |
1,375 |
| Tập trung bình 3–5 buổi/tuần |
1,55 |
| Tập nặng 6–7 buổi/tuần |
1,725 |
Ví dụ cụ thể: Nữ, 28 tuổi, 60 kg, cao 160 cm, tập 4 buổi/tuần
- BMR = 10 × 60 + 6,25 × 160 – 5 × 28 – 161 = 1.299 kcal
- TDEE = 1.299 × 1,55 = 2.013 kcal
- Calo mục tiêu giảm mỡ = 2.013 – 400 = khoảng 1.600 kcal/ngày
Tài liệu tham khảo: Mifflin MD et al. (1990). "A new predictive equation for resting energy expenditure in healthy individuals." Am J Clin Nutr, 51(2), 241–247.
2.2. Phân bổ macronutrients
Protein — ưu tiên số một
Protein đóng vai trò quan trọng nhất trong giai đoạn thâm hụt calo vì ba lý do. Thứ nhất, protein bảo vệ khối cơ khỏi bị phân giải. Thứ hai, protein có hiệu ứng nhiệt sinh (thermic effect) cao nhất trong ba nhóm macro, tiêu tốn 20–30% năng lượng chỉ để tiêu hoá, so với 5–10% của carb và 0–3% của chất béo. Thứ ba, protein tăng cảm giác no, giúp kiểm soát cơn thèm ăn.
Nghiên cứu meta-analysis của Morton và cộng sự (2018) khuyến nghị mức protein tối thiểu 1,6 g/kg/ngày cho người tập kháng lực muốn tối ưu phát triển cơ bắp. Trong giai đoạn thâm hụt calo, nghiên cứu của Helms và cộng sự (2014) khuyến nghị nâng lên 2,3–3,1 g/kg khối lượng cơ nạc (lean body mass) để tối đa bảo toàn cơ.
Chất béo — không nên cắt quá thấp
Chất béo cần duy trì tối thiểu 0,5–0,7 g/kg/ngày để đảm bảo sản xuất hormone steroid (estrogen, progesterone) bình thường ở phụ nữ. Cắt chất béo quá thấp có thể gây rối loạn kinh nguyệt, giảm mật độ xương và suy giảm tâm trạng.
Carbohydrate — phần còn lại
Sau khi phân bổ đủ protein và chất béo, phần calo còn lại dành cho carb. Carb là nhiên liệu chính cho các buổi tập kháng lực cường độ cao, nên không cần cắt quá thấp.
| Macro |
Lượng khuyến nghị |
Kcal/g |
| Protein |
1,6–2,2 g/kg/ngày |
4 |
| Chất béo |
0,5–0,8 g/kg/ngày |
9 |
| Carb |
Phần calo còn lại |
4 |
Ví dụ phân bổ cho nữ 60 kg, mục tiêu 1.600 kcal/ngày:
- Protein = 60 × 2,0 = 120 g → 480 kcal
- Chất béo = 60 × 0,7 = 42 g → 378 kcal
- Carb = (1.600 – 480 – 378) / 4 = 185 g → 742 kcal
Tài liệu tham khảo: Morton RW et al. (2018). "A systematic review, meta-analysis and meta-regression of the effect of protein supplementation on resistance training-induced gains in muscle mass and strength." Br J Sports Med, 52(6), 376–384. Helms ER et al. (2014). "A systematic review of dietary protein during caloric restriction in resistance trained lean athletes." Int J Sport Nutr Exerc Metab, 24(2), 127–138.
2.3. Thực phẩm nên ưu tiên và nên hạn chế
Nguồn protein chất lượng cao cho người Việt:
Ức gà, cá phi lê (cá basa, cá diêu hồng, cá hồi), trứng gà, đậu hũ, tempeh, sữa chua Hy Lạp không đường, whey protein. Một quả trứng cung cấp khoảng 6–7 g protein với đầy đủ amino acid thiết yếu, là nguồn protein rẻ và tiện lợi nhất.
Nguồn carb chất lượng:
Cơm gạo lứt, khoai lang, yến mạch, bún gạo, bánh mì nguyên cám, các loại đậu (đậu đen, đậu xanh, đậu lăng). Nghiên cứu của Slavin (2005) cho thấy thực phẩm giàu chất xơ giúp kéo dài cảm giác no và cải thiện kiểm soát đường huyết.
Nguồn chất béo lành mạnh:
Bơ (quả), dầu olive, các loại hạt (hạnh nhân, óc chó, macadamia), cá béo (cá hồi, cá thu). Nên hạn chế dầu chiên đi chiên lại, mỡ động vật bão hoà và các loại bánh kẹo công nghiệp.
Rau xanh — vũ khí bí mật:
Rau xanh có mật độ calo cực thấp nhưng giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất. Bổ sung 300–500 g rau mỗi ngày giúp tăng thể tích bữa ăn mà không tăng calo đáng kể. Rau muống, rau cải, bông cải xanh, cà chua, dưa leo đều là lựa chọn tốt.
Tài liệu tham khảo: Slavin JL. (2005). "Dietary fiber and body weight." Nutrition, 21(3), 411–418.
2.4. Chiến lược ăn uống thực tế
Không cần "ăn sạch 100%"
Nghiên cứu của Surwit và cộng sự (1997) cho thấy thành phần thực phẩm không ảnh hưởng đến kết quả giảm mỡ khi tổng calo và protein được kiểm soát. Nguyên tắc 80/20 là phù hợp nhất: 80% thực phẩm nguyên chất, 20% thực phẩm yêu thích để duy trì sự tuân thủ lâu dài.
Thời điểm ăn không quan trọng bằng tổng lượng
Nghiên cứu meta-analysis của Schoenfeld và cộng sự (2014) kết luận rằng tần suất bữa ăn (3 bữa hay 6 bữa) không ảnh hưởng có ý nghĩa đến kết quả giảm mỡ khi tổng calo giống nhau. Hãy chọn lịch ăn phù hợp với lối sống cá nhân.
Uống đủ nước
Nghiên cứu của Thornton (2016) cho thấy uống 500 ml nước trước bữa ăn giúp giảm lượng thức ăn tiêu thụ và hỗ trợ quá trình chuyển hoá chất béo. Mục tiêu tối thiểu 30–35 ml/kg cân nặng mỗi ngày.
Tài liệu tham khảo: Surwit RS et al. (1997). "Metabolic and behavioral effects of a high-sucrose diet during weight loss." Am J Clin Nutr, 65(4), 908–915. Schoenfeld BJ et al. (2015). "Effects of meal frequency on weight loss and body composition: a meta-analysis." Nutr Rev, 73(2), 69–82. Thornton SN. (2016). "Increased hydration can be associated with weight loss." Front Nutr, 3, 18.