Phần 1 — Giải phẫu và chức năng cơ mông
1.1. Ba lớp cơ mông
Hiểu giải phẫu cơ mông là bước đầu tiên để thiết kế chương trình tập hiệu quả, vì mỗi phần cơ đáp ứng tốt nhất với những dạng bài tập và góc vận động khác nhau.
Gluteus maximus (cơ mông lớn) là cơ lớn nhất cơ thể, chịu trách nhiệm chính cho duỗi hông (hip extension) và xoay ngoài (external rotation). Đây là cơ tạo nên phần lớn hình dáng và thể tích của mông. Gluteus maximus hoạt động mạnh nhất khi hông ở vị trí gập sâu và duỗi ra (squat, hip thrust, deadlift).
Gluteus medius (cơ mông trung bình) nằm phía trên và bên ngoài mông, đảm nhiệm chức năng dạng hông (hip abduction) và ổn định xương chậu khi đứng một chân. Cơ này tạo độ tròn đầy phần trên mông và đường cong bên hông. Gluteus medius yếu là nguyên nhân phổ biến gây mất cân bằng khi squat (đầu gối đổ vào trong) và đau hông.
Gluteus minimus (cơ mông nhỏ) nằm sâu nhất, hỗ trợ gluteus medius trong việc ổn định hông và dạng hông. Dù nhỏ nhưng cơ này góp phần quan trọng vào sự ổn định chung của khớp hông.
Tài liệu tham khảo: Neumann DA. (2010). "Kinesiology of the hip: a focus on muscular actions." J Orthop Sports Phys Ther, 40(2), 82–94.
1.2. Tại sao mông "lép" và "xệ"
Có hai nguyên nhân chính khiến mông không phát triển như mong muốn:
Gluteal amnesia (hội chứng quên mông): Thuật ngữ do Stuart McGill đặt ra, mô tả tình trạng cơ mông không được kích hoạt đúng mức do ngồi quá nhiều. Khi ngồi 8–10 giờ/ngày, cơ gập hông (hip flexor) bị rút ngắn và siết chặt, ức chế hoạt động của cơ mông thông qua cơ chế ức chế đối vận (reciprocal inhibition). Nghiên cứu của Buckthorpe và cộng sự (2019) xác nhận rằng tình trạng ngồi kéo dài làm giảm đáng kể khả năng kích hoạt gluteus maximus.
Tập sai kỹ thuật, dùng quá nhiều quadriceps: Khi squat hoặc lunge mà đầu gối đẩy quá xa về phía trước, cơ đùi trước (quadriceps) sẽ chiếm ưu thế và cơ mông chỉ đóng vai trò phụ. Đây là lý do nhiều phụ nữ cảm thấy "tập mông nhưng đùi to ra mà mông không lên".
Tài liệu tham khảo: Buckthorpe M et al. (2019). "Assessing and treating gluteus maximus weakness — A clinical commentary." Int J Sports Phys Ther, 14(4), 655–669.
1.3. "Hõm mông" (hip dips) — không phải lỗi tập luyện
Hip dips là vùng lõm ở bên hông, nằm giữa xương chậu và xương đùi. Đây chủ yếu là đặc điểm cấu trúc xương, phụ thuộc vào hình dáng xương chậu, góc cổ xương đùi và cách cơ bám vào xương. Không bài tập nào có thể thay đổi hoàn toàn hip dips nếu nguyên nhân là xương.
Tuy nhiên, phát triển gluteus medius và tensor fasciae latae (TFL) có thể lấp đầy phần nào vùng này, làm đường cong hông mượt hơn. Các bài tập dạng hông như cable hip abduction, banded clamshell và side-lying hip raise nhắm trực tiếp vào vùng này.